# Vietnamese translation for kcmcolors. # Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc. # Nguyễn Hưng Vũ , 2002. # Phan Vĩnh Thịnh , 2006. # msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: kcmcolors\n" "POT-Creation-Date: 2019-01-13 18:46+0100\n" "PO-Revision-Date: 2006-04-17 11:59+0930\n" "Last-Translator: Phan Vĩnh Thịnh \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n" "X-Generator: KBabel 1.10\n" #: _translatorinfo:1 msgid "" "_: NAME OF TRANSLATORS\n" "Your names" msgstr "Phan Vĩnh Thịnh" #: _translatorinfo:2 msgid "" "_: EMAIL OF TRANSLATORS\n" "Your emails" msgstr "teppi82@gmail.com" #: colorscm.cpp:100 #, fuzzy msgid "" "

Colors

This module allows you to choose the color scheme used for " "the Trinity desktop. The different elements of the desktop, such as title " "bars, menu text, etc., are called \"widgets\". You can choose the widget " "whose color you want to change by selecting it from a list, or by clicking " "on a graphical representation of the desktop.

You can save color settings " "as complete color schemes, which can also be modified or deleted. TDE comes " "with several predefined color schemes on which you can base your own.

All " "TDE applications will obey the selected color scheme. Non-TDE applications " "may also obey some or all of the color settings, if this option is enabled." msgstr "" "

Màu

Môđun này cho phép bạn chọn bộ màu dùng cho màn hình TDE. Các " "phần tử khác nhau của màn hình, như thanh tiêu đề, thực đơn, văn bản, v.v... " "được gọi là các \"phụ tùng\". Bạn có thể chọn phụ tùng muốn thay đổi màu của " "nó từ danh sách, hoặc nhấn vào ô bản sao của màn hình.

Có thể ghi nhớ " "thiết lập màu thành một bộ màu. Cũng có thể sửa hay xóa bộ màu đã ghi. TDE " "có một vài bộ màu đi kèm để bạn có thể dùng để tạo bộ màu của mình.

Tất " "cả các ứng dụng TDE sẽ tuân theo bộ màu đã chọn. Các ứng dụng không phải TDE " "cũng có thể sẽ tuân theo một vài hoặc tất cả những thiết lập màu, nếu người " "dùng chọn như vậy." #: colorscm.cpp:133 msgid "" "This is a preview of the color settings which will be applied if you click " "\"Apply\" or \"OK\". You can click on different parts of this preview image. " "The widget name in the \"Widget color\" box will change to reflect the part " "of the preview image you clicked." msgstr "" "Đây là xem trước của thiết lập màu sẽ được áp dụng nếu bạn nhấn\"Áp dụng\" " "hay \"OK\" . Bạn có thể nhấn vào các phần kháccủaảnh xem trước này. Tên phụ " "tùng trong hộp \"Màu phụ tùng\" sẽ thay đổi theo phần của ảnh xem trước mà " "bạn đã nhấn." #: colorscm.cpp:145 msgid "Color Scheme" msgstr "Bộ màu" #: colorscm.cpp:154 msgid "" "This is a list of predefined color schemes, including any that you may have " "created. You can preview an existing color scheme by selecting it from the " "list. The current scheme will be replaced by the selected color scheme.

" "Warning: if you have not yet applied any changes you may have made to the " "current scheme, those changes will be lost if you select another color " "scheme." msgstr "" "Đây là danh sách những bộ màu đã được định nghĩa trước, bao gồm những gì bạn " "đã tạo. Bạn có thể xem trước một bộ màu đã có bằng cách chọn nó từ danh " "sách. Bộ màu hiện tại sẽ bị thay thế bằng bộ màu đã chọn.

Cảnh báo: nếu " "bạn không áp dụng các thay đổi với bộ màu hiện tại, thì chúng sẽ bị mất nếu " "bạn chọn một bộ màu khác." #: colorscm.cpp:162 msgid "&Save Scheme..." msgstr "&Ghi bộ màu..." #: colorscm.cpp:165 msgid "" "Press this button if you want to save the current color settings as a color " "scheme. You will be prompted for a name." msgstr "" "Nhấn nút này nếu bạn muốn ghi nhớ các thiết lập màu hiện tại thành một bộ " "màu. Bạn sẽ cần đặt tên cho bộ màu đó." #: colorscm.cpp:169 msgid "R&emove Scheme" msgstr "&Xóa bỏ bộ màu" #: colorscm.cpp:173 msgid "" "Press this button to remove the selected color scheme. Note that this button " "is disabled if you do not have permission to delete the color scheme." msgstr "" "Nhấn nút này để xóa bỏ những bộ màu đã chọn. Chú ý là nút này sẽ không dùng " "được nếu bạn không có đủ quyền để xoá bộ màu." #: colorscm.cpp:177 msgid "I&mport Scheme..." msgstr "&Nhập bộ màu..." #: colorscm.cpp:180 msgid "" "Press this button to import a new color scheme. Note that the color scheme " "will only be available for the current user." msgstr "" "Nhấn nút này để nhập một bộ màu mới. Chú ý là chỉ người dùng hiện thời có " "thể dùng bộ màu này." #: colorscm.cpp:188 msgid "&Widget Color" msgstr "&Màu phụ tùng" #: colorscm.cpp:199 msgid "Inactive Title Bar" msgstr "Thanh tiêu đề không chọn" #: colorscm.cpp:200 msgid "Inactive Title Text" msgstr "Văn bản tiêu đề không chọn" #: colorscm.cpp:201 msgid "Inactive Title Blend" msgstr "Pha trộn tiêu đề không chọn" #: colorscm.cpp:202 msgid "Active Title Bar" msgstr "Thanh tiêu đề chọn" #: colorscm.cpp:203 msgid "Active Title Text" msgstr "Văn bản tiêu đề chọn" #: colorscm.cpp:204 msgid "Active Title Blend" msgstr "Pha trộn tiêu đề chọn" #: colorscm.cpp:205 msgid "Window Background" msgstr "Nền cửa sổ" #: colorscm.cpp:206 msgid "Window Text" msgstr "Văn bản cửa sổ" #: colorscm.cpp:207 msgid "Selected Background" msgstr "Nền đã chọn" #: colorscm.cpp:208 msgid "Selected Text" msgstr "Văn bản đã chọn" #: colorscm.cpp:209 msgid "Standard Background" msgstr "Nền chuẩn" #: colorscm.cpp:210 msgid "Standard Text" msgstr "Văn bản chuẩn" #: colorscm.cpp:211 msgid "Button Background" msgstr "Nền của nút" #: colorscm.cpp:212 msgid "Button Text" msgstr "Văn bản nút" #: colorscm.cpp:213 msgid "Active Title Button" msgstr "Nút tiêu đề được chọn" #: colorscm.cpp:214 msgid "Inactive Title Button" msgstr "Nút tiêu đề không chọn" #: colorscm.cpp:215 msgid "Active Window Frame" msgstr "Khung cửa sổ được chọn" #: colorscm.cpp:216 msgid "Active Window Handle" msgstr "Điều khiển cửa sổ được chọn" #: colorscm.cpp:217 msgid "Inactive Window Frame" msgstr "Khung cửa sổ không chọn" #: colorscm.cpp:218 msgid "Inactive Window Handle" msgstr "Điều khiển cửa sổ không chọn" #: colorscm.cpp:219 msgid "Link" msgstr "Liên kết" #: colorscm.cpp:220 msgid "Followed Link" msgstr "Liên kết theo" #: colorscm.cpp:221 msgid "Alternate Background in Lists" msgstr "Nền tương đương trong danh sách" #: colorscm.cpp:227 msgid "" "Click here to select an element of the TDE desktop whose color you want to " "change. You may either choose the \"widget\" here, or click on the " "corresponding part of the preview image above." msgstr "" "Nhấn vào đây để chọn các phần tử của màn hình TDE mà bạn muốn thay đổi màu " "của nó. Bạn có thể chọn \"Phụ tùng\" ở đây, hoặc nhấn vào phần tương ứng của " "ảnh xem trước ở trên ." #: colorscm.cpp:238 msgid "" "Click here to bring up a dialog box where you can choose a color for the " "\"widget\" selected in the above list." msgstr "" "Nhấn vào đây để mở hộp thoại nơi bạn có thể chọn màu của \"Phụ tùng\"đã chọn " "trong danh sách ở trên." #: colorscm.cpp:242 msgid "Shade sorted column in lists" msgstr "Đánh bóng cột đã sắp xếp trong danh sách" #: colorscm.cpp:247 msgid "" "Check this box to show the sorted column in a list with a shaded background" msgstr "" "Chọn hộp này để hiển thị cột đã sắp xếp trong một danh sách bằng một nền bóng" #: colorscm.cpp:249 msgid "Con&trast" msgstr "&Tương phản" #: colorscm.cpp:262 msgid "" "Use this slider to change the contrast level of the current color scheme. " "Contrast does not affect all of the colors, only the edges of 3D objects." msgstr "" "Dùng thanh trượt này để thay đổi mức độ tương phản của bộ màu hiện tại. " "Tương phản không ảnh hưởng đến tất cả các màu và chỉ đến viền của các vật " "thể 3D." #: colorscm.cpp:266 msgid "" "_: Low Contrast\n" "Low" msgstr "Thấp" #: colorscm.cpp:270 msgid "" "_: High Contrast\n" "High" msgstr "Cao" #: colorscm.cpp:273 msgid "Apply colors to &non-TDE applications" msgstr "Áp dụng màu tới các ứng dụng không phải KD&E" #: colorscm.cpp:277 msgid "" "Check this box to apply the current color scheme to non-TDE applications." msgstr "" "Chọn hộp này để áp dụng bộ màu hiện thời tới các ứng dụng không phải KD&E." #: colorscm.cpp:282 msgid "Colors" msgstr "Màu" #: colorscm.cpp:284 msgid "(c) 1997-2005 Colors Developers" msgstr "Đăng ký (c) 1997-2005 bởi các nhà phát triển Colors" #: colorscm.cpp:490 msgid "" "This color scheme could not be removed.\n" "Perhaps you do not have permission to alter the filesystem where the color " "scheme is stored." msgstr "" "Không thể xóa bỏ được bộ màu này.\n" "Có thể bạn không có đủ quyền để thay đổi hệ thống tập tin nơi mà bộ màu được " "cất giữ." #: colorscm.cpp:523 colorscm.cpp:543 msgid "Save Color Scheme" msgstr "Ghi nhớ bộ màu" #: colorscm.cpp:524 msgid "Enter a name for the color scheme:" msgstr "Nhập tên cho bộ màu:" #: colorscm.cpp:541 msgid "" "A color scheme with the name '%1' already exists.\n" "Do you want to overwrite it?\n" msgstr "" "Một bộ màu có tên là '%1' đã tồn tại.\n" "Bạn có muốn ghi đè không?\n" #: colorscm.cpp:544 msgid "Overwrite" msgstr "Ghi đè" #: colorscm.cpp:592 msgid "Import failed." msgstr "Nhập thất bại." #: colorscm.cpp:600 msgid "Untitled Theme" msgstr "Sắc thái không tên" #: colorscm.cpp:858 msgid "Current Scheme" msgstr "Bộ màu hiện tại" #: colorscm.cpp:859 msgid "TDE Default" msgstr "Mặc định TDE" #: widgetcanvas.cpp:368 widgetcanvas.cpp:369 msgid "Inactive window" msgstr "Cửa sổ không chọn" #: widgetcanvas.cpp:412 widgetcanvas.cpp:413 msgid "Active window" msgstr "Cửa sổ được chọn" #: widgetcanvas.cpp:474 widgetcanvas.cpp:475 msgid "Standard text" msgstr "Văn bản thường" #: widgetcanvas.cpp:482 widgetcanvas.cpp:491 msgid "Selected text" msgstr "Văn bản được chọn" #: widgetcanvas.cpp:500 widgetcanvas.cpp:501 msgid "link" msgstr "liên kết" #: widgetcanvas.cpp:510 widgetcanvas.cpp:511 msgid "followed link" msgstr "liên kết theo" #: widgetcanvas.cpp:520 widgetcanvas.cpp:535 msgid "Push Button" msgstr "Nút nhấn" #: widgetcanvas.cpp:547 widgetcanvas.cpp:564 msgid "New" msgstr "Mới" #: widgetcanvas.cpp:553 widgetcanvas.cpp:565 msgid "" "_: Menu item\n" "Open" msgstr "Mở" #: widgetcanvas.cpp:559 widgetcanvas.cpp:566 msgid "" "_: Menu item\n" "Save" msgstr "Ghi"