summaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/tde-i18n-vi/messages/tdebase/kcmbackground.po
blob: 7e496da3dc86d4ca21949e47fe1faaa35cb1154c (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836
837
838
839
840
841
842
843
844
845
846
847
848
849
850
851
# Vietnamese translation for kcmbackground.
# Copyright © 2006 Free Software Foundation, Inc.
# Nguyễn Hưng Vũ <Vu.Hung@techviet.com>, 2002.
# Phan Vĩnh Thịnh <teppi82@gmail.com>, 2006.
#
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: kcmbackground\n"
"POT-Creation-Date: 2020-05-11 04:01+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2006-04-17 12:00+0930\n"
"Last-Translator: Phan Vĩnh Thịnh <teppi82@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <kde-l10n-vi@kde.org>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
"X-Generator: KBabel 1.10\n"

#. Instead of a literal translation, add your name to the end of the list (separated by a comma).
msgid ""
"_: NAME OF TRANSLATORS\n"
"Your names"
msgstr "Phan Vĩnh Thịnh"

#. Instead of a literal translation, add your email to the end of the list (separated by a comma).
msgid ""
"_: EMAIL OF TRANSLATORS\n"
"Your emails"
msgstr "teppi82@gmail.com"

#: bgadvanced.cpp:70
msgid "Advanced Background Settings"
msgstr "Thiết lập nền nâng cao"

#: bgadvanced.cpp:100
msgid "Unlimited"
msgstr "Vô hạn"

#: bgadvanced.cpp:101
msgid " KB"
msgstr " KB"

#: bgadvanced.cpp:261
msgid "%1 min."
msgstr "%1 phút."

#: bgadvanced.cpp:298
msgid ""
"Unable to remove the program: the program is global and can only be removed "
"by the system administrator."
msgstr ""
"Không thể gỡ bỏ chương trình này: nó là chương trình của cả hệ thống và chỉ "
"nhà quản trị hệ thống có thể gỡ bỏ."

#: bgadvanced.cpp:300
msgid "Cannot Remove Program"
msgstr "Không thể gỡ bỏ chương trình"

#: bgadvanced.cpp:304
msgid "Are you sure you want to remove the program `%1'?"
msgstr "Bạn có chắc muốn gỡ bỏ chương trình '%1'?"

#: bgadvanced.cpp:306
msgid "Remove Background Program"
msgstr "Gỡ bỏ chương trình Nền"

#: bgadvanced.cpp:391
msgid "Configure Background Program"
msgstr "Cấu hình chương trình Nền"

#: bgadvanced.cpp:399
msgid "&Name:"
msgstr "&Tên:"

#: bgadvanced.cpp:405
msgid "Co&mment:"
msgstr "&Chú thích:"

#: bgadvanced.cpp:411
msgid "Comman&d:"
msgstr "&Câu lệnh:"

#: bgadvanced.cpp:417
msgid "&Preview cmd:"
msgstr "Lệnh &xem trước:"

#: bgadvanced.cpp:423
msgid "&Executable:"
msgstr "&Thực hiện được:"

#: bgadvanced.cpp:429
msgid "&Refresh time:"
msgstr "Thời gian &nạp lại:"

#: bgadvanced.cpp:434 bgwallpaper.cpp:107
msgid " min"
msgstr " phút"

#: bgadvanced.cpp:441
msgid "New Command"
msgstr "Lệnh mới"

#: bgadvanced.cpp:444
msgid "New Command <%1>"
msgstr "Lệnh mới <%1>"

#: bgadvanced.cpp:471
msgid ""
"You did not fill in the `Name' field.\n"
"This is a required field."
msgstr ""
"Bạn chưa điền vào ô 'Tên'.\n"
"Ô này là bắt buộc phải có."

#: bgadvanced.cpp:479
msgid ""
"There is already a program with the name `%1'.\n"
"Do you want to overwrite it?"
msgstr ""
"Đã có 1 chương trình có tên '%1'.\n"
"Bạn có muốn ghi đè nó không?"

#: bgadvanced.cpp:480
msgid "Overwrite"
msgstr "Ghi đè"

#: bgadvanced.cpp:486
msgid ""
"You did not fill in the `Executable' field.\n"
"This is a required field."
msgstr ""
"Bạn chưa điền vào ô 'Có thể thực thi'.\n"
"Ô này là bắt buộc phải có."

#: bgadvanced.cpp:491
msgid ""
"You did not fill in the `Command' field.\n"
"This is a required field."
msgstr ""
"Bạn chưa điền vào ô 'Câu lệnh'.\n"
"Ô này là bắt buộc phải có."

#: bgdialog.cpp:149
msgid "Open file dialog"
msgstr "Mở hộp thoại tập tin"

#: bgdialog.cpp:390
#, fuzzy
msgid ""
"<h1>Background</h1> This module allows you to control the appearance of the "
"virtual desktops. TDE offers a variety of options for customization, "
"including the ability to specify different settings for each virtual "
"desktop, or a common background for all of them.<p> The appearance of the "
"desktop results from the combination of its background colors and patterns, "
"and optionally, wallpaper, which is based on the image from a graphic file."
"<p> The background can be made up of a single color, or a pair of colors "
"which can be blended in a variety of patterns. Wallpaper is also "
"customizable, with options for tiling and stretching images. The wallpaper "
"can be overlaid opaquely, or blended in different ways with the background "
"colors and patterns.<p> TDE allows you to have the wallpaper change "
"automatically at specified intervals of time. You can also replace the "
"background with a program that updates the desktop dynamically. For example, "
"the \"kworldclock\" program shows a day/night map of the world which is "
"updated periodically."
msgstr ""
"<h1>Nền</h1> Môđun này cho phép điều khiển trang trí các màn hình ảo. TDE có "
"rất nhiều tùy chọn cho việc này, bao gồm khả năng chỉ ra các thiết lập khác "
"nhau cho từng màn hình ảo, hoặc một nền chung cho tất cả chúng.<p> Trang trí "
"màn hình là kết quả của sự kết hợp giữa màu nền, các mẫu trang trí nền, và "
"có thể là ảnh nền, thường là hình ảnh của một tập tin ảnh.<p> Nền có thể là "
"một màu đơn, hoặc một cặp màu pha trộn theo nhiều cách. Cũng có thể tùy "
"chỉnh ảnh nền với các tùy chọn lát và kéo dãn hình ảnh. Ảnh nền có thể làm "
"mờ, hoặc pha trộn theo nhiều cách với màu nền và các mẫu.<p> TDE cho phép "
"thay đổi ảnh nền tự động sau một khoảng thời gian xác định. Bạn có thể thay "
"đổi nền bằng một chương trình cập nhật màn hình động. Ví dụ Chương trình "
"\"kdeworld\" hiển thị bản đồ ngày/đêm cập nhật thường xuyên của thế giới."

#: bgdialog.cpp:449
msgid "Desktop %1 Viewport %2"
msgstr ""

#: bgdialog.cpp:456
#, c-format
msgid "Screen %1"
msgstr "Màn hình %1"

#: bgdialog.cpp:459
msgid "Single Color"
msgstr "Màu đơn"

#: bgdialog.cpp:460
msgid "Horizontal Gradient"
msgstr "Dải màu ngang"

#: bgdialog.cpp:461
msgid "Vertical Gradient"
msgstr "Dải màu dọc"

#: bgdialog.cpp:462
msgid "Pyramid Gradient"
msgstr "Dải màu kim tự tháp"

#: bgdialog.cpp:463
msgid "Pipecross Gradient"
msgstr "Dải màu hình ống"

#: bgdialog.cpp:464
msgid "Elliptic Gradient"
msgstr "Dải màu hình elíp"

#: bgdialog.cpp:479
msgid "Centered"
msgstr "Giữa"

#: bgdialog.cpp:480
msgid "Tiled"
msgstr "Lát"

#: bgdialog.cpp:481
msgid "Center Tiled"
msgstr "Lát giữa"

#: bgdialog.cpp:482
msgid "Centered Maxpect"
msgstr "Giữa một chiều lớn nhất"

#: bgdialog.cpp:483
msgid "Tiled Maxpect"
msgstr "Lát một chiều lớn nhất"

#: bgdialog.cpp:484
msgid "Scaled"
msgstr "Kéo ảnh"

#: bgdialog.cpp:485
msgid "Centered Auto Fit"
msgstr "Tự động đặt vừa vào giữa"

#: bgdialog.cpp:486
msgid "Scale & Crop"
msgstr "Kéo ảnh & Cắt"

#: bgdialog.cpp:489
msgid "No Blending"
msgstr "Không trộn"

#: bgdialog.cpp:490
msgid "Flat"
msgstr "Màu đơn"

#: bgdialog.cpp:493
msgid "Pyramid"
msgstr "Kim tự tháp"

#: bgdialog.cpp:494
msgid "Pipecross"
msgstr "Hình ống"

#: bgdialog.cpp:495
msgid "Elliptic"
msgstr "Elíp"

#: bgdialog.cpp:496
msgid "Intensity"
msgstr "Cường độ"

#: bgdialog.cpp:497
msgid "Saturation"
msgstr "Bão hoà"

#: bgdialog.cpp:498
msgid "Contrast"
msgstr "Tương phản"

#: bgdialog.cpp:499
msgid "Hue Shift"
msgstr "Màu biến đổi"

#: bgdialog.cpp:656
msgid "Select Wallpaper"
msgstr "Chọn ảnh nền"

#: bgdialog.cpp:1260 bgdialog_ui.ui:300
#, no-c-format
msgid "Get New Wallpapers"
msgstr "Lấy ảnh nền mới"

#: bgmonitor.cpp:165
msgid ""
"This picture of a monitor contains a preview of what the current settings "
"will look like on your desktop."
msgstr ""
"Hình này là ảnh xem trước các thiết lập trông sẽ ra sao trên màn hình của "
"bạn."

#: bgwallpaper.cpp:99
msgid "Setup Slide Show"
msgstr "Thiết lập một trình diễn ảnh"

#: bgwallpaper.cpp:156
msgid "Select Image"
msgstr "Chọn hình ảnh"

#: main.cpp:71
msgid "kcmbackground"
msgstr "kcmbackground"

#: main.cpp:71
msgid "TDE Background Control Module"
msgstr "Môđun điều khiển ảnh nền của TDE"

#: main.cpp:73
msgid "(c) 2009,2010 Timothy Pearson"
msgstr ""

#: bgadvanced_ui.ui:27
#, no-c-format
msgid "Background Program"
msgstr "Chương trình hình nền"

#: bgadvanced_ui.ui:44 bgwallpaper_ui.ui:113
#, no-c-format
msgid "&Add..."
msgstr "&Thêm..."

#: bgadvanced_ui.ui:47
#, no-c-format
msgid ""
"<qt>\n"
"<p>Click here if you want to add a program to the listbox. This button opens "
"a dialog where you are asked to give details about the program you want to "
"run. To successfully add a program, you must know if it is compatible, the "
"name of the executable file and, if necessary, its options.</p>\n"
"<p>You usually can get the available options to a suitable program by typing "
"in a terminal emulator the name of the executable file plus --help (foobar --"
"help).</p>\n"
"</qt>"
msgstr ""
"<qt>\n"
"<p>Nhấn vào đây nếu muốn thêm một chương trình vào danh sách. Nút này mở một "
"hộp thoại để điền các chi tiết về chương trình bạn muốn chạy. Để thêm thành "
"công một chương trình, cần phải biết nó có thích hợp không, tên của tập tin "
"thực thi và, nếu cần thiết, các tùy chọn của nó.</p>\n"
"<p> Thông thường bạn có thể tìm thấy tùy chọn cho chương trình tương ứng "
"bằng cách gõ trong một trình giả trình lệnh tên của tập tin chương trình và "
"--help. (foobar --help).</p>\n"
"</qt>"

#: bgadvanced_ui.ui:64
#, no-c-format
msgid ""
"Click here to remove programs from this list. Please note that it does not "
"remove the program from your system, it only removes it from the available "
"options in the background drawing programs list."
msgstr ""
"Nhấn vào đây để xóa bỏ chương trình khỏi danh sách này. Xin hãy chú ý rằng "
"nó sẽ không xóa bỏ chương trình khỏi máy, mà chỉ xóa nó khỏi các tùy chọn có "
"thể dùng của danh sách chương trình vẽ ảnh nền."

#: bgadvanced_ui.ui:75
#, no-c-format
msgid "&Modify..."
msgstr "&Thay đổi..."

#: bgadvanced_ui.ui:78
#, no-c-format
msgid ""
"<qt>\n"
"<p>Click here to modify the programs options. You usually can get the "
"available options to a suitable program by typing in a terminal emulator the "
"name of the executable file plus --help. (example: kwebdesktop --help).</p>\n"
"<p>One useful example is the program kwebdesktop. It draws a web page on the "
"background of your desktop.  You can use this program by selecting it on the "
"listbox on the right, but it will draw a predefined web page. To change the "
"web page it renders, select the kwebdesktop program on the listbox, then "
"click here. A dialog will appear, allowing you to change the web page by "
"replacing the old address (URL) with a new one.</p>\n"
"</qt>"
msgstr ""
"<qt>\n"
"<p> Nhấn vào đây để thay đổi tùy chọn chương trình. Thông thường bạn có thể "
"tìm thấy tùy chọn cho chương trình tương ứng bằng cách gõ trong một trình "
"giả trình lệnh tên của tập tin chương trình và --help. (ví dụ: kwebdesktop --"
"help).</p>\n"
"<p>Một ví dụ có ích là chương trình kwebdesktop. Chương trình vẽ một trang "
"web trên nền màn hình. Bạn có thể dùng chương trình này khi chọn nó trong "
"danh sách bên phải, nhưng nó sẽ vẽ một trang web đã xác định trước. Để thay "
"đổi trang web đó, chọn kwebdesktop trong danh sách rồi nhấn vào đây. Một hộp "
"thoại sẽ hiện ra cho phép bạn thay đổi trang web bằng cách thay thế địa chỉ "
"(URL) cũ bằng một địa chỉ mới.</p>\n"
"</qt>"

#: bgadvanced_ui.ui:104
#, no-c-format
msgid "Program"
msgstr "Chương trình"

#: bgadvanced_ui.ui:115
#, no-c-format
msgid "Comment"
msgstr "Chú thích"

#: bgadvanced_ui.ui:126
#, no-c-format
msgid "Refresh"
msgstr "Tải lại"

#: bgadvanced_ui.ui:148
#, no-c-format
msgid ""
"<qt>\n"
"<p>Select from this listbox the program you want to use to draw your desktop "
"background.</p>\n"
"<p>The <b>Program</b> column shows the name of the program.<br>\n"
"The <b>Comment</b> column brings a short description.<br>\n"
"The <b>Refresh</b> column indicates the time interval between redraws of the "
"desktop.</p>\n"
"<p>The <b>K Web Desktop</b> program (kwebdesktop) is worth noting: it draws "
"a specified page of the web in your desktop. You can modify it, and the "
"webpage it draws by selecting it here, then clicking on the <b>Modify</b> "
"button.<br>\n"
"You can also add new compliant programs. To do that, click on the <b>Add</b> "
"button.<br>\n"
"You can also remove programs from this list clicking on the <b>Remove</b> "
"button. Please note that it does not remove the program from your system, it "
"only removes it from the available options in this listbox.</p>\n"
"</qt>"
msgstr ""
"<qt>\n"
"<p>Chọn từ hộp danh sách này chương trình bạn muốn dùng để vẽ nền màn hình.</"
"p>\n"
"<p>Cột<b>Chương trình</b> hiển thị tên của chương trình.<br>\n"
"Cột <b>Chú thích</b> gồm các mô tả ngắn.<br>\n"
"Cột <b>Tải lại</b> chỉ ra khoảng thời gian giữa các lần vẽ lại màn hình.</"
"p>\n"
"<p>Chương trình <b>K Web Desktop</b> (kwebdesktop) cần được chú ý: nó vẽ "
"trang web chỉ ra trên màn hình. Bạn có thể thay đổi nó, và trang web vẽ ra "
"khi chọn chương trình rồi nhấn nút <b>Thay đổi</b>.<br>\n"
"Bạn cũng có thể thêm một chương trình mới, khi nhấn vào nút <b>Thêm</b>."
"<br>\n"
"Bạn cũng có thể xóa chương trình khỏi danh danh bằng nút <b>Xóa</b>. Xin chú "
"ý rằng nó sẽ không xóa chương trình khỏi hệ thống, mà chỉ xóa khỏi danh sách "
"này.</p>\n"
"</qt>"

#: bgadvanced_ui.ui:164
#, no-c-format
msgid "Use the following program for drawing the background:"
msgstr "Dùng chương trình sau để vẽ ảnh nền:"

#: bgadvanced_ui.ui:167
#, no-c-format
msgid ""
"Check here if you want to allow a program to draw your desktop background. "
"Below you can find the list of programs currently available for drawing the "
"background. You may use one of the available programs, add new ones or "
"modify the existing ones to fit your needs."
msgstr ""
"Nhấn vào đây nếu bạn muốn dùng một chương trình để vẽ ảnh nền màn hình. Ở "
"phía dưới bạn có thể thấy danh sách những chương trình hiện có thể dùng để "
"vẽ ảnh nền. Có thể dùng một trong số chúng, thêm những chương trình mới hoặc "
"thay đổi những chương trình đã có để phù hợp với yêu cầu."

#: bgadvanced_ui.ui:177
#, no-c-format
msgid "Background Icon Text"
msgstr "Văn bản biểu tượng nền"

#: bgadvanced_ui.ui:199 bgadvanced_ui.ui:213
#, no-c-format
msgid "Click here to change the color of the desktop font."
msgstr "Nhấn vào đây để thay đổi màu của phông chữ màn hình."

#: bgadvanced_ui.ui:207
#, no-c-format
msgid "&Text color:"
msgstr "&Màu chữ:"

#: bgadvanced_ui.ui:244
#, no-c-format
msgid ""
"Click here to select the solid background color. Choose a different color "
"from the background text color to assure readability."
msgstr ""
"Nhấn vào đây để chọn màu nền đặc. Chọn một màu khác từ màu chữ nền sẽ làm "
"cho việc đọc trở nên dễ dàng hơn."

#: bgadvanced_ui.ui:252
#, no-c-format
msgid "&Use solid color behind text:"
msgstr "&Dùng màu đặc ở dưới chữ:"

#: bgadvanced_ui.ui:255
#, no-c-format
msgid ""
"Check here if you want to use a solid background color. This is useful to "
"ensure that the desktop text will be identifiable against all background "
"colors and wallpapers, or in other words, that a background or wallpaper "
"will not make a desktop text of a similar color difficult to read."
msgstr ""
"Nhấn vào đây nếu bạn muốn dùng một màu nền đặc. Nền này có ích để chắc chắn "
"là sẽ đọc được văn bản của màn hình với mọi màu nền và ảnh nền, hay nói cách "
"khác là màu nền hay ảnh nền sẽ không làm cho văn bản màn hình cùng màu trở "
"thành khó đọc."

#: bgadvanced_ui.ui:263
#, no-c-format
msgid "&Enable shadow"
msgstr "&Dùng bóng"

#: bgadvanced_ui.ui:266
#, no-c-format
msgid ""
"Check here to enable a shadow outline around the desktop font. This also "
"improves the readability of the desktop text against backgrounds of a "
"similar color."
msgstr ""
"Nhấn vào đây để dùng một đường bóng bao quanh phông màn hình. Tính năng này "
"đồng thời tăng sự dễ đọc của văn bản màn hình đối với những nền cùng một màu."

#: bgadvanced_ui.ui:274
#, no-c-format
msgid "&Lines for icon text:"
msgstr "&Số dòng tên biểu tượng:"

#: bgadvanced_ui.ui:280 bgadvanced_ui.ui:294
#, no-c-format
msgid ""
"Choose here the maximum number of text lines below an icon on the desktop. "
"Longer text will be truncated at the end of the last line."
msgstr ""
"Chọn số dòng lớn nhất cho phép của văn bản nằm dưới biểu tượng trên màn "
"hình. Văn bản dài hơn sẽ bị cắt phần đuôi đi."

#: bgadvanced_ui.ui:305
#, no-c-format
msgid "Auto"
msgstr "Tự động"

#: bgadvanced_ui.ui:314 bgadvanced_ui.ui:328
#, no-c-format
msgid ""
"Choose here the maximum width of text lines (in pixel) below an icon on the "
"desktop. If set to 'Auto' a default width based on the current font is used."
msgstr ""
"Chọn ở đây chiều rộng lớn nhất của dòng văn bản (tính theo điểm) nằm dưới "
"biểu tượng trên màn hình. Nếu đặt thành 'Tự động' thì sẽ dùng một chiều rộng "
"mặc định dựa trên phông chữ."

#: bgadvanced_ui.ui:322
#, no-c-format
msgid "&Width for icon text:"
msgstr "&Chiều rộng tên biểu tượng:"

#: bgadvanced_ui.ui:338
#, no-c-format
msgid "Memory Usage"
msgstr "Sử dụng bộ nhớ"

#: bgadvanced_ui.ui:352
#, no-c-format
msgid "Size of background cache:"
msgstr "Kích thước của bộ nhớ đệm cho nền:"

#: bgadvanced_ui.ui:355 bgadvanced_ui.ui:366
#, no-c-format
msgid ""
"In this box you can enter how much memory TDE should use for caching the "
"background(s). If you have different backgrounds for the different desktops "
"caching can make switching desktops smoother at the expense of higher memory "
"use."
msgstr ""
"Trong hộp này bạn có thể nhập bao nhiêu bộ nhớ TDE cần dùng để nhớ đệm các "
"hình nền. Nếu có các hình nền khác nhau cho màn hình khác nhau thì bộ nhớ "
"đệm có thể chuyển giữa các màn hình tốt hơn khi dùng nhiều bộ nhớ hơn."

#: bgadvanced_ui.ui:363
#, no-c-format
msgid " k"
msgstr " k"

#: bgdialog_ui.ui:36
#, no-c-format
msgid "Setting for &desktop:"
msgstr "Thiết lập cho &màn hình:"

#: bgdialog_ui.ui:42 bgdialog_ui.ui:66
#, no-c-format
msgid ""
"Choose the desktop you wish to configure the background for from this list. "
"If you want the same background settings to be applied to all desktops "
"select the \"All Desktops\" option."
msgstr ""
"Chọn màn hình bạn muốn cấu hình ảnh nền từ danh sách này. Nếu muốn dùng cùng "
"một thiết lập hình nền cho mọi màn hình thì hãy chọn tuỳ chọn \"Mọi màn hình"
"\"."

#: bgdialog_ui.ui:48
#, no-c-format
msgid "All Desktops"
msgstr "Mọi màn hình"

#: bgdialog_ui.ui:72
#, no-c-format
msgid "Across All Screens"
msgstr "Qua mọi màn hình"

#: bgdialog_ui.ui:77
#, no-c-format
msgid "On Each Screen"
msgstr "Trên mỗi màn hình"

#: bgdialog_ui.ui:95
#, no-c-format
msgid ""
"Choose the screen you wish to configure the background for from this list."
msgstr "Chọn màn hình bạn muốn cấu hình ảnh nền từ danh sách này."

#: bgdialog_ui.ui:184
#, no-c-format
msgid "Identify Screens"
msgstr "Đặt tên màn hình"

#: bgdialog_ui.ui:187
#, no-c-format
msgid "Click this button to show the identifying number for each screen."
msgstr "Nhấn nút này để hiển thị số thứ tự của mỗi màn hình."

#: bgdialog_ui.ui:242
#, no-c-format
msgid "Advanced Options"
msgstr "Tùy chọn nâng cao"

#: bgdialog_ui.ui:245
#, no-c-format
msgid ""
"Click this button to set the icon text colors and shadow, set up a program "
"to run for the background picture or control the size of the background "
"cache."
msgstr ""
"Nhấn nút này để thiết lập màu và bóng của tên biểu tượng, thiết lập một "
"chương trình sẽ chạy cho ảnh nền hoặc điều khiển kích thước của bộ nhớ đệm."

#: bgdialog_ui.ui:303
#, no-c-format
msgid ""
"Click this button to give you a list of new wallpapers to download from the "
"Internet."
msgstr ""
"Nhấn nút này sẽ đưa ra danh sách của những ảnh nền mới tải xuống từ Internet."

#: bgdialog_ui.ui:361
#, no-c-format
msgid "Posi&tion:"
msgstr "&Vị trí:"

#: bgdialog_ui.ui:367 bgdialog_ui.ui:565
#, no-c-format
msgid ""
"<qt>You can choose here how a background picture is shown on the desktop:\n"
"<ul>\n"
"<li><em>Centered:</em> Center the picture on the desktop.</li>\n"
" <li><em>Tiled:</em> Tile the picture beginning at the top left of the "
"desktop, so the desktop is totally covered up.</li>\n"
"<li><em>Center Tiled:</em> Center the picture on the desktop and then tile "
"around it so that the background is totally covered up.</li>\n"
"<li><em>Centered Maxpect:</em> Magnify the picture without distorting it "
"until it fills either the width or height of the desktop, and then center it "
"on the desktop.</li>\n"
"<li><em>Scaled:</em> Magnify the picture, until the entire desktop is "
"covered. This may result in some distortion of the picture.</li>\n"
"<li><em>Centered Auto Fit:</em> If the picture fits the desktop this mode "
"works like the Centered option. If the picture is larger than the desktop it "
"is scaled down to fit while keeping the aspect ratio.</li>\n"
"<li><em>Scale and Crop:</em> Magnify the picture without distorting it until "
"it fills both the width and height of the desktop (cropping the picture if "
"necessary), and then center it on the desktop.</li>\n"
"</ul></qt>"
msgstr ""
"<qt>Ở đây bạn có thể chọn cách một ảnh nền hiển thị trên màn hình:\n"
"<ul>\n"
"<li><em>Giữa:</em> Đặt ảnh vào giữa màn hình.</li>\n"
" <li><em>Lát:</em> Lát ảnh bắt đầu từ góc trái để che hết màn hình.</li>\n"
"<li><em>Lát giữa:</em> Đặt ảnh vào giữa màn hình rồi sau đó lát xung quanh "
"để che hết màn hình.</li>\n"
"<li><em>Giữa một chiều lớn nhất:</em> Phóng lớn hình mà không làm méo mó cho "
"đến khi đầy một chiều rộng hoặc cao của màn hình, và sau đó đặt nó vào giữa."
"</li>\n"
"<li><em>Kéo ảnh:</em> Phóng lớn ảnh cho đến khi che đầy màn hình. Điều này "
"có thể gây ra sự méo mó ảnh.</li>\n"
"<li><em>Tự động đặt vừa vào giữa:</em> Nếu ảnh vừa vặn màn hình thì chế độ "
"này giống tùy chọn Giữa. Nếu ảnh lớn hơn màn hình thì nó được thu nhỏ để vừa "
"màn hình mà vẫn giữ tỷ lệ các mặt.</li>\n"
"<li><em>Kéo ảnh và cắt:</em> Phóng to ảnh mà không làm nó méo mó cho đến khi "
"nó lấp đầy cả chiều rộng và chiều cao của màn hình (cắt bớt ảnh nếu cần), và "
"sau đó đặt ảnh vào giữa màn hình.</li>\n"
"</ul></qt>"

#: bgdialog_ui.ui:384
#, no-c-format
msgid "Cross-fading background"
msgstr ""

#: bgdialog_ui.ui:387
#, no-c-format
msgid "Enables a smooth fading effect when changing background image."
msgstr ""

#: bgdialog_ui.ui:395
#, no-c-format
msgid ""
"If you have selected to use a background picture you can choose various "
"methods of blending the background colors with the picture. The default "
"option of \"No Blending\" means that the picture simply obscures the "
"background colors below."
msgstr ""
"Nếu đã chọn dùng một ảnh nền, bạn có thể chọn nhiều cách trộn màu nền với "
"ảnh nền khác nhau. Tuỳ chọn mặc định là\"Không trộn\", nghĩa là các ảnh nền "
"chỉ đơn thuần hiện ra như ở dưới đây."

#: bgdialog_ui.ui:414
#, no-c-format
msgid "Click to choose the primary background color."
msgstr "Nhấn để chọn màu nền chính."

#: bgdialog_ui.ui:425
#, no-c-format
msgid ""
"Click to choose the secondary background color. If no secondary color is "
"required by the pattern selected this button will be disabled."
msgstr ""
"Nhấn để chọn màu nền phụ. Nếu hình nền không đòi hỏi màu thứ hai, thì nút "
"này sẽ không dùng được."

#: bgdialog_ui.ui:435
#, no-c-format
msgid "Co&lors:"
msgstr "Các &màu:"

#: bgdialog_ui.ui:446
#, no-c-format
msgid "&Blending:"
msgstr "&Trộn:"

#: bgdialog_ui.ui:465
#, no-c-format
msgid "Balance:"
msgstr "&Cân bằng:"

#: bgdialog_ui.ui:471 bgdialog_ui.ui:497
#, no-c-format
msgid ""
"You can use this slider to control the degree of blending. You can "
"experiment by moving the slider and looking at the effects in the preview "
"image."
msgstr ""
"Bạn có thể dùng thanh trượt này để điều khiển độ trộn. Bạn cũng có thể thử "
"bằng cách di chuyển thanh trượt và nhìn vào ảnh xem trước hiệu ứng ở trên."

#: bgdialog_ui.ui:507
#, no-c-format
msgid "Reverse roles"
msgstr "Đảo ngược vai trò"

#: bgdialog_ui.ui:510
#, no-c-format
msgid ""
"For some types of blending, you can reverse the role of the background and "
"the picture by checking this option."
msgstr ""
"Đối với một số dạng trộn, bạn có thể đảo ngược vai trò của nền và ảnh bằng "
"cách dùng tuỳ chọn này."

#: bgdialog_ui.ui:584
#, no-c-format
msgid "Background"
msgstr "Nền"

#: bgdialog_ui.ui:595
#, no-c-format
msgid "&No picture"
msgstr "&Không ảnh"

#: bgdialog_ui.ui:603
#, no-c-format
msgid "&Slide show:"
msgstr "&Trình diễn:"

#: bgdialog_ui.ui:611
#, no-c-format
msgid "&Picture:"
msgstr "Ản&h:"

#: bgdialog_ui.ui:639
#, no-c-format
msgid "Set&up..."
msgstr "&Cài đặt..."

#: bgdialog_ui.ui:642
#, no-c-format
msgid ""
"Click this button to select a set of images to be used as background "
"pictures. One picture at a time will be shown for a specified amount of "
"time, after which another image from the set will be shown. Images can be "
"shown at random or in the order you specify them."
msgstr ""
"Nhấn vào nút này để chọn một nhóm các hình ảnh sẽ dùng làm ảnh nền. Mỗi ảnh "
"sẽ được hiển thị trong một khoảng thời gia chỉ định, sau đó hình ảnh khác "
"trong nhóm sẽ được hiển thị. Các hình ảnh có thể hiển thị một cách ngẫu "
"nhiên hay theo thứ tự sắp xếp của người dùng."

#: bgwallpaper_ui.ui:27
#, no-c-format
msgid "Show the following pictures:"
msgstr "Hiển thị những ảnh sau:"

#: bgwallpaper_ui.ui:35
#, no-c-format
msgid "&Show pictures in random order"
msgstr "&Hiển thị ảnh theo thứ tự ngẫu nhiên"

#: bgwallpaper_ui.ui:51
#, no-c-format
msgid "Change &picture after:"
msgstr "Đổi ảnh nền &sau:"

#: bgwallpaper_ui.ui:146
#, no-c-format
msgid "Move &Down"
msgstr "Chuyển &xuống"

#: bgwallpaper_ui.ui:154
#, no-c-format
msgid "Move &Up"
msgstr "Chuyển &lên"

#, fuzzy
#~ msgid "Horizontal"
#~ msgstr "Dải màu ngang"

#, fuzzy
#~ msgid "Vertical"
#~ msgstr "Dải màu dọc"

#, fuzzy
#~ msgid "Options"
#~ msgstr "Tùy chọn nâng cao"

#~ msgid "(c) 1997-2002 Martin R. Jones"
#~ msgstr "Đăng ký (c) 1997-2002 bởi Martin R. Jones"